Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
ráo riết


dur; sévère
Tính nết ráo riết
caractère dur
Đấu tranh ráo riết
mener une lutte sévère (acharnée)
fiévreux
Hoạt động ráo riết
avoir une activité fiévreuse
Chuẩn bị ráo riết
faire des préparations fiévreuses; se préparer fiévreusement



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.